TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unrig

US/ən.ˈrɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

unrig nghĩa là bỏ trang bị đi.

Nghĩa của unrig

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Bỏ trang bị (tàu thuyền) đi.

Dạng từ của unrig

Ngôi thứ ba số ítunrigs
Hiện tại phân từ (-ing)unrigging
Quá khứ phân từunrigged
Quá khứunrigged

Câu hỏi thường gặp

unrig nghĩa là gì?

unrig (ngoại động từ) nghĩa là bỏ trang bị đi.

unrig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unrig: giọng Mỹ (US) /ən.ˈrɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.