unrip Nghe giọng máy của trình duyệt unrip nghĩa là xé toạc ra, xé rời ra. Nghĩa của unrip Ngoại động từ Xé toạc ra, xé rời ra. Dạng từ của unrip Ngôi thứ ba số ítunripsHiện tại phân từ (-ing)unrippingQuá khứ phân từunrippedQuá khứunripped Câu hỏi thường gặp unrip nghĩa là gì?unrip (ngoại động từ) nghĩa là xé toạc ra, xé rời ra.