unripened
giọng máy của trình duyệt
unripened nghĩa là không ủ chín.
Nghĩa của unripened
Tính từ
- Không trở nên chín chắn.
- Không ủ chín.
Dạng từ của unripened
| So sánh hơn | more unripened |
| So sánh nhất | most unripened |
Câu hỏi thường gặp
unripened nghĩa là gì?
unripened (tính từ) nghĩa là không ủ chín.