unroof
giọng máy của trình duyệt
unroof nghĩa là dỡ mái.
Nghĩa của unroof
Ngoại động từ
- Dỡ mái (nhà).
Dạng từ của unroof
| Ngôi thứ ba số ít | unroofs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unroofing |
| Quá khứ phân từ | unroofed |
| Quá khứ | unroofed |
Câu hỏi thường gặp
unroof nghĩa là gì?
unroof (ngoại động từ) nghĩa là dỡ mái.