unsafety
giọng máy của trình duyệt
unsafety nghĩa là Xem unsafe.
Nghĩa của unsafety
Danh từ
- Xem unsafe
Dạng từ của unsafety
| Ngôi thứ ba số ít | unsafeties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unsafetying |
| Quá khứ phân từ | unsafetied |
| Quá khứ | unsafetied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unsafety
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unsafety nghĩa là gì?
unsafety (danh từ) nghĩa là Xem unsafe.