TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unsalvageable

US/ˌən.ˈsæl.vɪd.ʒə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

unsalvageable nghĩa là không thể cứu.

Nghĩa của unsalvageable

Tính từ

  1. Không thể cứu (đắm thuyền, hoả hoạn...).

Dạng từ của unsalvageable

So sánh hơnmore unsalvageable
So sánh nhấtmost unsalvageable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unsalvageable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unsalvageable nghĩa là gì?

unsalvageable (tính từ) nghĩa là không thể cứu.

unsalvageable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unsalvageable: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈsæl.vɪd.ʒə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.