unsalted Nghe giọng máy của trình duyệt unsalted nghĩa là không ướp muối, không có muối. Nghĩa của unsalted Tính từ Không ướp muối, không có muối. unsalted butterb nhạt Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unsalted Trái nghĩasalted Câu hỏi thường gặp unsalted nghĩa là gì?unsalted (tính từ) nghĩa là không ướp muối, không có muối.