unscrupulously
giọng máy của trình duyệt
unscrupulously nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của unscrupulously
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem unscrupulous
Dạng từ của unscrupulously
| So sánh hơn | more unscrupulously |
| So sánh nhất | most unscrupulously |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unscrupulously
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unscrupulously nghĩa là gì?
unscrupulously (phó từ) nghĩa là trạng từ.