TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unsegregated

giọng máy của trình duyệt

unsegregated nghĩa là không bị tách riêng.

Nghĩa của unsegregated

Tính từ

  1. Không bị phân biệt chủng tộc.
  2. Không bị tách riêng.

Dạng từ của unsegregated

So sánh hơnmore unsegregated
So sánh nhấtmost unsegregated

Câu hỏi thường gặp

unsegregated nghĩa là gì?

unsegregated (tính từ) nghĩa là không bị tách riêng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.