unseizable
giọng máy của trình duyệt
unseizable nghĩa là không thể tịch thu, không thể chiếm đoạt, không thể cướp lấy.
Nghĩa của unseizable
Tính từ
- Pháp lý Không thể tịch thu.
- Không thể chiếm đoạt, không thể cướp lấy, không thể nắm lấy.
Dạng từ của unseizable
| So sánh hơn | more unseizable |
| So sánh nhất | most unseizable |
Câu hỏi thường gặp
unseizable nghĩa là gì?
unseizable (tính từ) nghĩa là không thể tịch thu, không thể chiếm đoạt, không thể cướp lấy.