TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unsettlingly

US/ˌən.ˈsɛ.tᵊ.liɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

unsettlingly nghĩa là Xem unsettle.

Nghĩa của unsettlingly

Phó từ

  1. Xem unsettle

Dạng từ của unsettlingly

So sánh hơnmore unsettlingly
So sánh nhấtmost unsettlingly

Câu hỏi thường gặp

unsettlingly nghĩa là gì?

unsettlingly (phó từ) nghĩa là Xem unsettle.

unsettlingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unsettlingly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈsɛ.tᵊ.liɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.