unshakable
giọng máy của trình duyệt
unshakable nghĩa là không lay chuyển được.
Nghĩa của unshakable
Tính từ
- Không lay chuyển được.
Dạng từ của unshakable
| So sánh hơn | more unshakable |
| So sánh nhất | most unshakable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unshakable
Trái nghĩa
Họ từ của unshakable
Câu hỏi thường gặp
unshakable nghĩa là gì?
unshakable (tính từ) nghĩa là không lay chuyển được.