TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unshipped

giọng máy của trình duyệt

unshipped nghĩa là đ bốc dỡ, đ xuống bến, đ bỏ, đ tháo ra.

Nghĩa của unshipped

Tính từ

  1. Đ bốc dỡ (hàng); đ xuống bến (khách).
  2. Đ bỏ, đ tháo ra (mái chèo...).

Câu hỏi thường gặp

unshipped nghĩa là gì?

unshipped (tính từ) nghĩa là đ bốc dỡ, đ xuống bến, đ bỏ, đ tháo ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.