TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unstopper

giọng máy của trình duyệt

unstopper nghĩa là tháo nút.

Nghĩa của unstopper

Ngoại động từ

  1. Tháo nút (chai).

Dạng từ của unstopper

Ngôi thứ ba số ítunstoppers
Hiện tại phân từ (-ing)unstoppering
Quá khứ phân từunstoppered
Quá khứunstoppered

Câu hỏi thường gặp

unstopper nghĩa là gì?

unstopper (ngoại động từ) nghĩa là tháo nút.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.