TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unswaddle

giọng máy của trình duyệt

unswaddle nghĩa là bỏ t lót.

Nghĩa của unswaddle

Ngoại động từ

  1. Bỏ t lót (trẻ em).

Dạng từ của unswaddle

Ngôi thứ ba số ítunswaddles
Hiện tại phân từ (-ing)unswaddling
Quá khứ phân từunswaddled
Quá khứunswaddled

Câu hỏi thường gặp

unswaddle nghĩa là gì?

unswaddle (ngoại động từ) nghĩa là bỏ t lót.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.