unswaddle
giọng máy của trình duyệt
unswaddle nghĩa là bỏ t lót.
Nghĩa của unswaddle
Ngoại động từ
- Bỏ t lót (trẻ em).
Dạng từ của unswaddle
| Ngôi thứ ba số ít | unswaddles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unswaddling |
| Quá khứ phân từ | unswaddled |
| Quá khứ | unswaddled |
Câu hỏi thường gặp
unswaddle nghĩa là gì?
unswaddle (ngoại động từ) nghĩa là bỏ t lót.