TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unswallowed

giọng máy của trình duyệt

unswallowed nghĩa là không được nuốt, không được chịu đựng.

Nghĩa của unswallowed

Tính từ

  1. Không được nuốt (thức ăn).
  2. Không được chịu đựng.
  3. Giữ (lời).
  4. Không c tin, không tin ngay.

Câu hỏi thường gặp

unswallowed nghĩa là gì?

unswallowed (tính từ) nghĩa là không được nuốt, không được chịu đựng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.