TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

untamable

giọng máy của trình duyệt

untamable nghĩa là không dạy thuần được, khó dạy, không chế ngự được, khó nén.

Nghĩa của untamable

Tính từ

  1. Không dạy thuần được; khó dạy (thú vật).
  2. Không chế ngự được, khó nén, khó dằn.

Câu hỏi thường gặp

untamable nghĩa là gì?

untamable (tính từ) nghĩa là không dạy thuần được, khó dạy, không chế ngự được, khó nén.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.