TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

untenantable

giọng máy của trình duyệt

untenantable nghĩa là không ở được, không cho thuê được.

Nghĩa của untenantable

Tính từ

  1. Không ở được.
  2. Không cho thuê được (nhà ở).

Dạng từ của untenantable

So sánh hơnmore untenantable
So sánh nhấtmost untenantable

Câu hỏi thường gặp

untenantable nghĩa là gì?

untenantable (tính từ) nghĩa là không ở được, không cho thuê được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.