untender
giọng máy của trình duyệt
untender nghĩa là cứng, dai, không mềm, không dịu.
Nghĩa của untender
Tính từ
- Cứng, dai.
- Không mềm, không dịu.
- Bỏ không (nhà cửa).
Dạng từ của untender
| So sánh hơn | more untender |
| So sánh nhất | most untender |
Câu hỏi thường gặp
untender nghĩa là gì?
untender (tính từ) nghĩa là cứng, dai, không mềm, không dịu.