TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unthawed

giọng máy của trình duyệt

unthawed nghĩa là không tan, không chảy nước.

Nghĩa của unthawed

Tính từ

  1. Không tan, không chảy nước.

Dạng từ của unthawed

So sánh hơnmore unthawed
So sánh nhấtmost unthawed

Câu hỏi thường gặp

unthawed nghĩa là gì?

unthawed (tính từ) nghĩa là không tan, không chảy nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.