unthawed Nghe giọng máy của trình duyệt unthawed nghĩa là không tan, không chảy nước. Nghĩa của unthawed Tính từ Không tan, không chảy nước. Dạng từ của unthawed So sánh hơnmore unthawedSo sánh nhấtmost unthawed Câu hỏi thường gặp unthawed nghĩa là gì?unthawed (tính từ) nghĩa là không tan, không chảy nước.