unwithering
giọng máy của trình duyệt
unwithering nghĩa là không héo, không tàn úa.
Nghĩa của unwithering
Tính từ
- Không héo, không tàn úa.
- Không làm cho héo hắt.
- Nghĩa bóng Không có tính chất áp đo, không làm bàng hoàng.
Dạng từ của unwithering
| So sánh hơn | more unwithering |
| So sánh nhất | most unwithering |
Câu hỏi thường gặp
unwithering nghĩa là gì?
unwithering (tính từ) nghĩa là không héo, không tàn úa.