unwived
giọng máy của trình duyệt
unwived nghĩa là Xem wifeless.
Nghĩa của unwived
Tính từ
- Xem wifeless
Câu hỏi thường gặp
unwived nghĩa là gì?
unwived (tính từ) nghĩa là Xem wifeless.
unwived nghĩa là Xem wifeless.
unwived (tính từ) nghĩa là Xem wifeless.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.