TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unworthily

US/ˌən.ˈwɜː.ði.li/ giọng máy của trình duyệt

unworthily nghĩa là Xem unworthy.

Nghĩa của unworthily

Phó từ

  1. Xem unworthy

Dạng từ của unworthily

So sánh hơnmore unworthily
So sánh nhấtmost unworthily

Câu hỏi thường gặp

unworthily nghĩa là gì?

unworthily (phó từ) nghĩa là Xem unworthy.

unworthily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unworthily: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈwɜː.ði.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.