TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unyieldingly

US/ˌən.ˈjil.dɪŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

unyieldingly nghĩa là Xem unyielding.

Nghĩa của unyieldingly

Phó từ

  1. Xem unyielding

Dạng từ của unyieldingly

So sánh hơnmore unyieldingly
So sánh nhấtmost unyieldingly

Câu hỏi thường gặp

unyieldingly nghĩa là gì?

unyieldingly (phó từ) nghĩa là Xem unyielding.

unyieldingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unyieldingly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈjil.dɪŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.