TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

up the ante

giọng máy của trình duyệt

up the ante nghĩa là gà, chơi gà.

Nghĩa của up the ante

Cụm động từ

  1. Gà, chơi gà.

Dạng từ của up the ante

Ngôi thứ ba số ítups the ante
Hiện tại phân từ (-ing)upping the ante
Quá khứ phân từupped the ante
Quá khứupped the ante

Câu hỏi thường gặp

up the ante nghĩa là gì?

up the ante (cụm động từ) nghĩa là gà, chơi gà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.