TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

upbraider

US/ˌəp.ˈbreɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

upbraider nghĩa là Xem upbraid.

Nghĩa của upbraider

Danh từ

  1. Xem upbraid

Dạng từ của upbraider

Số nhiềuupbraiders

Câu hỏi thường gặp

upbraider nghĩa là gì?

upbraider (danh từ) nghĩa là Xem upbraid.

upbraider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của upbraider: giọng Mỹ (US) /ˌəp.ˈbreɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.