uplifted
UK giọng máy
US giọng người thật
Nghĩa của uplifted
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của uplifted
| So sánh hơn | more uplifted |
| So sánh nhất | most uplifted |
Mục này đang cập nhật nghĩa.
| So sánh hơn | more uplifted |
| So sánh nhất | most uplifted |
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.