TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

upmost

US/ˈʌpmoʊst/ giọng máy của trình duyệt

upmost nghĩa là Uppermost.

Nghĩa của upmost

Tính từ

  1. Như Uppermost.

Câu hỏi thường gặp

upmost nghĩa là gì?

upmost (tính từ) nghĩa là Uppermost.

upmost phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của upmost: giọng Mỹ (US) /ˈʌpmoʊst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.