TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

upon

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɒn/ US/əˈpɑn/ giọng máy của trình duyệt

upon nghĩa là trên, ở trên, lúc, vào lúc.

Nghĩa của upon

Giới từ

  1. Trên, ở trên.
    • upon the wide seatrên biển rộng
  2. Lúc, vào lúc, trong khoảng, trong lúc.
    • upon the heavy middle of the nightvào đúng nửa đêm
    • upon a long voyagetrong cuộc hành trình dài
  3. Nhờ vào, bằng, nhờ.
    • to depend upon someone to livenhờ vào ai mà sống
  4. Chống lại.
    • to draw one's sword upon someonerút gưm ra chống lại ai
  5. Theo, với.
    • upon those termsvới những điều kiện đó

Cụm từ, thành ngữ với upon

  • upon further consideration — Sau khi nghiên cứu thêm, sau khi suy xét kỹ.
  • upon my life — Dù chết.
  • upon my sam — Tôi thề.
  • upon regions — Trời, thiên đường.

Câu ví dụ với upon

  • Once upon a time, there was a cat whose name was Tango. Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango.
  • There is an whole industry based entirely on preying upon financially vulnerable individuals. Có cả một ngành công nghiệp được nuôi dưỡng chủ yếu bằng việc lừa đảo những người đang gặp khó khăn về tài chính.
  • If you come upon a new word in a sentence, what will you do with it? Nếu bạn gặp một từ mới trong một câu, bạn sẽ làm gì?
  • Once upon a time there lived a king and queen who had three very beautiful daughters. Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

upon nghĩa là gì?

upon (giới từ) nghĩa là trên, ở trên, lúc, vào lúc.

upon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của upon: giọng Anh (UK) /əˈpɒn/, giọng Mỹ (US) /əˈpɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.