TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

upon my life

giọng máy của trình duyệt

upon my life nghĩa là dù chết.

Nghĩa của upon my life

Cụm từ

  1. Dù chết.
    • I can't for the life of medù chết tôi cũng không thể nào

Câu hỏi thường gặp

upon my life nghĩa là gì?

upon my life (cụm từ) nghĩa là dù chết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.