upper house
giọng máy của trình duyệt
upper house nghĩa là thượng viện.
Nghĩa của upper house
Danh từ
- Thượng viện.
Dạng từ của upper house
| Số nhiều | upper houses |
Câu hỏi thường gặp
upper house nghĩa là gì?
upper house (danh từ) nghĩa là thượng viện.