TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uptightness

US/ˈəp.ˈtɑɪt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

uptightness nghĩa là Xem uptight.

Nghĩa của uptightness

Danh từ

  1. Xem uptight

Dạng từ của uptightness

Số nhiềuuptightnesses

Câu hỏi thường gặp

uptightness nghĩa là gì?

uptightness (danh từ) nghĩa là Xem uptight.

uptightness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uptightness: giọng Mỹ (US) /ˈəp.ˈtɑɪt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.