uptrend
US/ˈəp.ˌtrɛnd/
giọng máy của trình duyệt
uptrend nghĩa là khuynh hướng đi lên.
Nghĩa của uptrend
Danh từ
- Khuynh hướng đi lên.
Dạng từ của uptrend
| Số nhiều | uptrends |
| Ngôi thứ ba số ít | uptrends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | uptrending |
| Quá khứ phân từ | uptrended |
| Quá khứ | uptrended |
Câu hỏi thường gặp
uptrend nghĩa là gì?
uptrend (danh từ) nghĩa là khuynh hướng đi lên.
uptrend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uptrend: giọng Mỹ (US) /ˈəp.ˌtrɛnd/.