TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

urceolate

UK/ˈɜː(ɹ)sɪəleɪt/ US/ˈɜː(ɹ)sɪəleɪt/ giọng máy của trình duyệt

urceolate nghĩa là hình nhạc.

Nghĩa của urceolate

Tính từ

  1. Thực vật học Hình nhạc.

Dạng từ của urceolate

So sánh hơnmore urceolate
So sánh nhấtmost urceolate

Câu hỏi thường gặp

urceolate nghĩa là gì?

urceolate (tính từ) nghĩa là hình nhạc.

urceolate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urceolate: giọng Anh (UK) /ˈɜː(ɹ)sɪəleɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɜː(ɹ)sɪəleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.