urceolate
UK/ˈɜː(ɹ)sɪəleɪt/
US/ˈɜː(ɹ)sɪəleɪt/
giọng máy của trình duyệt
urceolate nghĩa là hình nhạc.
Nghĩa của urceolate
Tính từ
- Thực vật học Hình nhạc.
Dạng từ của urceolate
| So sánh hơn | more urceolate |
| So sánh nhất | most urceolate |
Câu hỏi thường gặp
urceolate nghĩa là gì?
urceolate (tính từ) nghĩa là hình nhạc.
urceolate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urceolate: giọng Anh (UK) /ˈɜː(ɹ)sɪəleɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɜː(ɹ)sɪəleɪt/.