TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

urbanize

US/ˈɜː.bə.ˌnɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

urbanize nghĩa là thành thị hoá.

Nghĩa của urbanize

Ngoại động từ

  1. Thành thị hoá.

Dạng từ của urbanize

Ngôi thứ ba số íturbanizes
Hiện tại phân từ (-ing)urbanizing
Quá khứ phân từurbanized
Quá khứurbanized

Họ từ của urbanize

Câu hỏi thường gặp

urbanize nghĩa là gì?

urbanize (ngoại động từ) nghĩa là thành thị hoá.

urbanize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urbanize: giọng Mỹ (US) /ˈɜː.bə.ˌnɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.