TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

urlanguage

giọng máy của trình duyệt

urlanguage nghĩa là ngôn ngữ nguyên thủy, ngôn ngữ tổ tiên.

Nghĩa của urlanguage

Danh từ

  1. Một ngôn ngữ gốc hoặc cơ bản; ngôn ngữ nguyên thủy; ngôn ngữ tổ tiên.

Dạng từ của urlanguage

Số nhiềuurlanguages

Câu hỏi thường gặp

urlanguage nghĩa là gì?

urlanguage (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ nguyên thủy, ngôn ngữ tổ tiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.