urna
giọng máy của trình duyệt
urna nghĩa là bạch mao tướng.
Nghĩa của urna
Danh từ
- Bạch mao tướng.
Dạng từ của urna
| Số nhiều | urnas |
Câu hỏi thường gặp
urna nghĩa là gì?
urna (danh từ) nghĩa là bạch mao tướng.
urna nghĩa là bạch mao tướng.
| Số nhiều | urnas |
urna (danh từ) nghĩa là bạch mao tướng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.