TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

US dollar

giọng máy của trình duyệt

US dollar nghĩa là đồng mỹ, mĩ kim, đô-la mỹ.

Nghĩa của US dollar

Danh từ

  1. Đô-la Mỹ, đồng Mỹ, Mĩ kim.

Dạng từ của US dollar

Số nhiềuUS dollars

Câu hỏi thường gặp

US dollar nghĩa là gì?

US dollar (danh từ) nghĩa là đồng mỹ, mĩ kim, đô-la mỹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.