usably
giọng máy của trình duyệt
usably nghĩa là Xem usable.
Nghĩa của usably
Phó từ
- Xem usable
Dạng từ của usably
| So sánh hơn | more usably |
| So sánh nhất | most usably |
Câu hỏi thường gặp
usably nghĩa là gì?
usably (phó từ) nghĩa là Xem usable.