TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

usd

giọng máy của trình duyệt

usd nghĩa là đô la mỹ, mỹ kim.

Nghĩa của usd

Viết tắt

  1. Đô la Mỹ; Mỹ kim (United States Dollar).
  2. Viết tắt.
  3. Đô la Mỹ; Mỹ kim (United States Dollar).

Câu hỏi thường gặp

usd nghĩa là gì?

usd (viết tắt) nghĩa là đô la mỹ, mỹ kim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.