TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

use

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/juːs/ US/jus/ giọng máy của trình duyệt

use nghĩa là sự dùng, cách dùng, quyền dùng, quyền sử dụng.

Nghĩa của use

Danh từ

  1. Sự dùng; cách dùng.
    • to put to useđưa ra dùng
    • in common usethường dùng
    • in useđược dùng, thông dụng
    • out of usekhông dùng nữa
  2. Quyền dùng, quyền sử dụng.
    • to have the use of somethingđược quyền dùng cái gì
  3. Năng lực sử dụng.
    • to lose the use of one’s eyesmất năng lực sử dụng con mắt
  4. Thói quen, tập quán.
    • in these cases use is the best guidetrong những trường hợp này theo thói quen là tốt nhất
  5. Sự có ích; ích lợi.
    • to be of use forcó ích cho, dùng được cho
    • to have no further use forkhông dùng làm gì nữa, không cần đến nữa
  6. tôn giáo Lễ nghi.
  7. pháp lý Quyền hoa lợi.

Ngoại động từ

  1. Dùng, sử dụng.
    • to use somethingdùng vật gì
    • to be used forđược dùng để
  2. Dùng, áp dụng, lợi dụng.
    • to use every meansdùng đủ mọi cách
    • to use one's opportunitieslợi dụng cơ hội
    • to use someonelợi dụng ai
  3. Tiêu dùng, tiêu thụ.
    • to use up all one's provisionsdùng hết lương ăn để dành
  4. Đối xử, đối đãi, ăn ở.
    • use others as you would have them use youhãy đối xử người khác như mình muốn họ đối xử với mình
  5. Chỉ thời quá khứ Trước kia có thói quen, trước kia hay.
    • it used to be said thattrước kia người ta thường nói rằng
    • there used to be a house heretrước kia ở đây có một ngôi nhà
    • he used to not drinktrước kia nó không quen uống rượu

Dạng từ của use

Số nhiềuuses
Ngôi thứ ba số ítuses
Hiện tại phân từ (-ing)using
Quá khứ phân từused
Quá khứused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với use

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của use

Cụm từ, thành ngữ với use

  • to use up — Dùng cho đến hết tiệt; Tận dụng (những cái còn thừa); Dùng cho đến kiệt sức (người, ngựa).
  • use case — Trường hợp sử dụng, ca sử dụng.
  • use one's loaf — Vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình.
  • use value — Giá trị sử dụng.

Câu ví dụ với use

  • After only 36 months, Koko could use 184 signs. Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu.
  • I use the internet in the bathroom. Tôi dùng internet trong phòng tắm.
  • It's no use crying over spilt milk. Chuyện gì đã qua thì cho qua.
  • Commercial use of these materials is prohibited. Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại.
  • We use frying pans to fry food. Chúng tôi dùng chảo rán để rán đồ ăn.
  • We use a knife to slice food. Chúng ta dùng dao để cắt thức ăn.
  • Do you know how to use a dictionary? Bạn có biết cách dùng từ điển không?
  • It is no use crying over spilt milk. Chuyện gì đã qua thì cho qua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

use nghĩa là gì?

use (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự dùng, cách dùng, quyền dùng, quyền sử dụng.

use phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của use: giọng Anh (UK) /juːs/, giọng Mỹ (US) /jus/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.