utilisation
giọng máy của trình duyệt
utilisation nghĩa là sự dùng, sự sử dụng.
Nghĩa của utilisation
Danh từ
- Sự dùng, sự sử dụng; sự tận dụng.
Dạng từ của utilisation
| Số nhiều | utilisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utilisation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
utilisation nghĩa là gì?
utilisation (danh từ) nghĩa là sự dùng, sự sử dụng.