TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Uyghur

UK/ˈwiːɡʊə/ US/ˈwiˌɡʊɹ/ giọng máy của trình duyệt

Uyghur nghĩa là duy ngô nhĩ, tiếng duy ngô nhĩ.

Nghĩa của Uyghur

Danh từ

  1. Duy Ngô Nhĩ.

Tính từ

  1. Duy Ngô Nhĩ.

Dạng từ của Uyghur

Số nhiềuUyghurs

Câu hỏi thường gặp

Uyghur nghĩa là gì?

Uyghur (danh từ, tính từ) nghĩa là duy ngô nhĩ, tiếng duy ngô nhĩ.

Uyghur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Uyghur: giọng Anh (UK) /ˈwiːɡʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈwiˌɡʊɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.