TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

v

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/viː/ US/viː/ giọng máy của trình duyệt

v nghĩa là v.

Nghĩa của v

Danh từ

  1. V, v.
  2. 5 (chữ số La mã).
  3. Vật hình V.

Dạng từ của v

Số nhiềuvs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với v

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

v nghĩa là gì?

v (danh từ) nghĩa là v.

v phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của v: giọng Anh (UK) /viː/, giọng Mỹ (US) /viː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.