vac
UK/væk/
US/væk/
giọng máy của trình duyệt
vac nghĩa là (viết tắt) của vacation.
Nghĩa của vac
Danh từ
- Thông tục (viết tắt) của vacation.
- Viết tắt Của vacuum_cleaner.
Danh từ riêng
- Hội đồng người Mỹ gốc Việt.
Dạng từ của vac
| Ngôi thứ ba số ít | vacs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vaccing |
| Quá khứ phân từ | vacced |
| Quá khứ | vacced |
Nguồn gốc từ vac
Viết tắt của Vietnamese (“người Việt, người gốc Việt”) + American (“người Mĩ”) + Council (“hội đồng”).
Câu hỏi thường gặp
vac nghĩa là gì?
vac (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là (viết tắt) của vacation.
vac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vac: giọng Anh (UK) /væk/, giọng Mỹ (US) /væk/.