TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vac

UK/væk/ US/væk/ giọng máy của trình duyệt

vac nghĩa là (viết tắt) của vacation.

Nghĩa của vac

Danh từ

  1. Thông tục (viết tắt) của vacation.
  2. Viết tắt Của vacuum_cleaner.

Danh từ riêng

  1. Hội đồng người Mỹ gốc Việt.

Dạng từ của vac

Ngôi thứ ba số ítvacs
Hiện tại phân từ (-ing)vaccing
Quá khứ phân từvacced
Quá khứvacced

Nguồn gốc từ vac

Viết tắt của Vietnamese (“người Việt, người gốc Việt”) + American (“người Mĩ”) + Council (“hội đồng”).

Câu hỏi thường gặp

vac nghĩa là gì?

vac (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là (viết tắt) của vacation.

vac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vac: giọng Anh (UK) /væk/, giọng Mỹ (US) /væk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.