TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaca

UK/ˈveɪkeɪ/ US/ˈveɪkeɪ/ giọng máy của trình duyệt

vaca nghĩa là bò cái.

Nghĩa của vaca

Danh từ

  1. Bò cái.

Câu hỏi thường gặp

vaca nghĩa là gì?

vaca (danh từ) nghĩa là bò cái.

vaca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaca: giọng Anh (UK) /ˈveɪkeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪkeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.