TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacillatingly

giọng máy của trình duyệt

vacillatingly nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của vacillatingly

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem vacillate
  3. Nghiêng ngã, không vững chắc.

Dạng từ của vacillatingly

So sánh hơnmore vacillatingly
So sánh nhấtmost vacillatingly

Câu hỏi thường gặp

vacillatingly nghĩa là gì?

vacillatingly (phó từ) nghĩa là trạng từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.