TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacillator

US/ˈvæ.sə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

vacillator nghĩa là Xem vacillate.

Nghĩa của vacillator

Danh từ

  1. Xem vacillate

Dạng từ của vacillator

Số nhiềuvacillators

Câu hỏi thường gặp

vacillator nghĩa là gì?

vacillator (danh từ) nghĩa là Xem vacillate.

vacillator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacillator: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.sə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.