TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacuum-gauge

giọng máy của trình duyệt

vacuum-gauge nghĩa là cái đo chân không.

Nghĩa của vacuum-gauge

Danh từ

  1. Vật lý Cái đo chân không.

Dạng từ của vacuum-gauge

Số nhiềuvacuum gauges

Câu hỏi thường gặp

vacuum-gauge nghĩa là gì?

vacuum-gauge (danh từ) nghĩa là cái đo chân không.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.