TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vag

UK/ˈvæd͡ʒ/ US/ˈvæd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

vag nghĩa là Viết tắt của vagrant.

Nghĩa của vag

Danh từ

  1. Viết tắt của vagrant.
  2. Viết tắt của vagabond.

Dạng từ của vag

Ngôi thứ ba số ítvags
Hiện tại phân từ (-ing)vagging
Quá khứ phân từvagged
Quá khứvagged
Số nhiềuvags

Câu hỏi thường gặp

vag nghĩa là gì?

vag (danh từ) nghĩa là Viết tắt của vagrant.

vag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vag: giọng Anh (UK) /ˈvæd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈvæd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.