vag
UK/ˈvæd͡ʒ/
US/ˈvæd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
vag nghĩa là Viết tắt của vagrant.
Nghĩa của vag
Danh từ
- Viết tắt của vagrant.
- Viết tắt của vagabond.
Dạng từ của vag
| Ngôi thứ ba số ít | vags |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vagging |
| Quá khứ phân từ | vagged |
| Quá khứ | vagged |
| Số nhiều | vags |
Câu hỏi thường gặp
vag nghĩa là gì?
vag (danh từ) nghĩa là Viết tắt của vagrant.
vag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vag: giọng Anh (UK) /ˈvæd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈvæd͡ʒ/.